shelf ice
Danh từ: - Băng thềm: "shelf ice" là một khối băng lớn gắn liền với đất liền nhưng nhô ra ngoài biển. Nó thường hình thành ở các vùng cực, nơi các dòng sông băng chảy ra biển và tạo thành một lớp băng nổi, dày và phẳng.
- (Băng thềm ở Nam Cực đang vỡ ra do biến đổi khí hậu.)
- (Các nhà khoa học nghiên cứu băng thềm để hiểu về sự dâng cao mực nước biển.)
"shelf ice formation": quá trình hình thành băng thềm.
- The shelf ice formation is influenced by ocean currents and temperature. (Quá trình hình thành băng thềm bị ảnh hưởng bởi dòng hải lưu và nhiệt độ.)
"shelf ice collapse": sự sụp đổ của băng thềm.
- The shelf ice collapse released a massive iceberg. (Sự sụp đổ của băng thềm đã giải phóng một tảng băng trôi khổng lồ.)
Ice shelf (n): thềm băng – một thuật ngữ đồng nghĩa, thường dùng phổ biến hơn.
- The Larsen Ice Shelf in Antarctica is shrinking. (Thềm băng Larsen ở Nam Cực đang thu hẹp lại.)
Shelf (n): thềm, kệ – từ gốc, nhưng trong ngữ cảnh này chỉ phần nhô ra.
- Ice (n): băng, nước đá.
- Ice shelf: thềm băng (thuật ngữ chính xác và thông dụng nhất).
- Floating ice: băng nổi (chỉ chung, không nhất thiết gắn với đất liền).
Không có phrasal verbs trực tiếp cho "shelf ice". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ: - Break off: vỡ ra, tách ra (thường dùng với băng thềm). - Large chunks of shelf ice break off every summer. (Những khối lớn băng thềm vỡ ra mỗi mùa hè.)
Không có thành ngữ phổ biến chứa "shelf ice".
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống